Ngũ cốc & Mì ống
181 thực phẩm
Gluten lúa mì thiết yếu
370 kcal · 75.2g protein · trên 100g
grains-pastaBột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Tách Mầm
370 kcal · 7.1g protein · trên 100g
grains-pastaBột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Tự Nở
334 kcal · 8.3g protein · trên 100g
grains-pastaBột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Tự Nở với Bột Mì Lúa Mì
348 kcal · 8.4g protein · trên 100g
grains-pastaBột Ngô Vàng Tăng Cường Dinh Dưỡng Tự Nở Đã Tách Mầm
355 kcal · 8.4g protein · trên 100g
grains-pastaCơm Lúa Mạch Đã Nấu Chín
119 kcal · 3.5g protein · trên 100g
grains-pastaCơm Yến Mạch Sống
246 kcal · 17.3g protein · trên 100g
grains-pastaCơm Yến Mạch Đã Nấu Chín
40 kcal · 3.2g protein · trên 100g
grains-pastaQuinoa Chưa Nấu
368 kcal · 14.1g protein · trên 100g
grains-pastaGạo Nâu Hạt Vừa Đã Nấu Chín
112 kcal · 2.3g protein · trên 100g
grains-pastaGạo Nâu Parboiled Uncle Ben's
370 kcal · 7.6g protein · trên 100g
grains-pastaGạo Trắng Hạt Dài Tăng Cường Dinh Dưỡng
365 kcal · 7.1g protein · trên 100g
grains-pastaGạo Trắng Hạt Dài Tăng Cường Dinh Dưỡng Đã Nấu Chín
130 kcal · 2.7g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng vừa hạt tăng cường dinh dưỡng sống
360 kcal · 6.6g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng vừa hạt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín
130 kcal · 2.4g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng ngắn hạt tăng cường dinh dưỡng sống
358 kcal · 6.5g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng ngắn hạt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín
130 kcal · 2.4g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng dẻo sống
370 kcal · 6.8g protein · trên 100g
grains-pastaHạt lúa mạch đen
338 kcal · 10.3g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mạch đen
325 kcal · 15.9g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mạch đen vừa
349 kcal · 10.9g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mạch đen nhẹ
357 kcal · 9.8g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì triticale nguyên hạt
338 kcal · 13.2g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mì đỏ cứng mùa xuân
329 kcal · 15.4g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mì đỏ cứng mùa đông
327 kcal · 12.6g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mì đỏ mềm mùa đông
331 kcal · 10.3g protein · trên 100g
grains-pastaMầm lúa mì
360 kcal · 23.1g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mì nguyên hạt
340 kcal · 13.2g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mì đa dụng tăng cường dinh dưỡng
364 kcal · 10.3g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mì đa dụng tự nở tăng cường dinh dưỡng
354 kcal · 9.9g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì bánh mì lúa mì tăng cường dinh dưỡng
361 kcal · 12g protein · trên 100g
grains-pastaGạo dã thực đã nấu chín
101 kcal · 4g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì gạo nâu
363 kcal · 7.2g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống ngô không gluten khô
357 kcal · 7.5g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống ngô không gluten đã nấu chín
126 kcal · 2.6g protein · trên 100g
grains-pastaMì trứng tự làm đã nấu chín
130 kcal · 5.3g protein · trên 100g
grains-pastaMì tự làm không trứng đã nấu chín
124 kcal · 4.4g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống rau củ tăng cường dinh dưỡng khô
367 kcal · 13.1g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống rau củ tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín
128 kcal · 4.5g protein · trên 100g
grains-pastaMì Chow Mein
471 kcal · 10.9g protein · trên 100g
grains-pastaMì soba khô
336 kcal · 14.4g protein · trên 100g
grains-pastaMì soba đã nấu chín
99 kcal · 5.1g protein · trên 100g
grains-pastaMì somen khô
356 kcal · 11.3g protein · trên 100g
grains-pastaMì somen đã nấu chín
131 kcal · 4g protein · trên 100g
grains-pastaMì lúa mì nguyên hạt đã nấu chín
149 kcal · 6g protein · trên 100g
grains-pastaMì spaghetti rau dền khô
372 kcal · 13.3g protein · trên 100g
grains-pastaMì spaghetti rau dền đã nấu chín
130 kcal · 4.6g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì bánh mì lúa mì không tăng cường dinh dưỡng
361 kcal · 12g protein · trên 100g
grains-pastaMì gạo đã nấu chín
108 kcal · 1.8g protein · trên 100g
grains-pastaMì ngũ cốc nguyên hạt với lúa mì nguyên hạt khô
362 kcal · 13.5g protein · trên 100g
grains-pastaMì ngũ cốc nguyên hạt với lúa mì nguyên hạt đã nấu chín
159 kcal · 5.8g protein · trên 100g
grains-pastaQuinoa đã nấu chín
120 kcal · 4.4g protein · trên 100g
grains-pastaTeff đã nấu chín
101 kcal · 3.9g protein · trên 100g
grains-pastaMì trứng tăng cường dinh dưỡng có muối đã nấu chín
138 kcal · 4.5g protein · trên 100g
grains-pastaHạt ngô trắng
365 kcal · 9.4g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì ngô xanh nguyên hạt
364 kcal · 8.8g protein · trên 100g
grains-pastaCơm ngô trắng tách mầm tăng cường dinh dưỡng
370 kcal · 7.1g protein · trên 100g
grains-pastaCơm ngô trắng tách mầm tự nở tăng cường dinh dưỡng
334 kcal · 8.3g protein · trên 100g
grains-pastaCơm ngô trắng tách mầm tự nở tăng cường dinh dưỡng với bột mì lúa mì
348 kcal · 8.4g protein · trên 100g
grains-pastaCơm ngô trắng tách mầm tự nở tăng cường dinh dưỡng
355 kcal · 8.4g protein · trên 100g
grains-pastaMì trứng không muối đã nấu chín
138 kcal · 4.5g protein · trên 100g
grains-pastaMì không tăng cường dinh dưỡng khô
371 kcal · 13g protein · trên 100g
grains-pastaMì không tăng cường dinh dưỡng không muối đã nấu chín
158 kcal · 5.8g protein · trên 100g
grains-pastaCơm bắp vàng tẩm bột
370 kcal · 7.1g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt vừa đã nấu chín
130 kcal · 2.4g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt ngắn sống
358 kcal · 6.5g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt ngắn đã nấu chín
130 kcal · 2.4g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì semolina
360 kcal · 12.7g protein · trên 100g
grains-pastaMì spaghetti bổ sung protein đã nấu chín
164 kcal · 8.9g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt dài có muối đã nấu chín
130 kcal · 2.7g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì trắng tăng cường dinh dưỡng đa năng
364 kcal · 10.3g protein · trên 100g
grains-pastaMì spaghetti bổ sung protein khô
374 kcal · 21.8g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 10% protein
366 kcal · 9.7g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 11,5% protein
363 kcal · 11.5g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì trắng, 11,5% protein
363 kcal · 11.5g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 11,5% protein
363 kcal · 11.5g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì trắng tăng cường dinh dưỡng, 13% protein
362 kcal · 13.1g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì ngũ cốc nguyên cám sorghum
359 kcal · 8.4g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mì mềm nguyên cám
332 kcal · 9.6g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì ngô trắng tăng cường dinh dưỡng Masa
363 kcal · 8.5g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì ngô vàng loại bỏ mầm
375 kcal · 5.6g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì ngô trắng Masa không tăng cường dinh dưỡng
363 kcal · 8.5g protein · trên 100g
grains-pastaCơm ngô vàng nguyên hạt
362 kcal · 8.1g protein · trên 100g
grains-pastaTinh bột ngô
381 kcal · 0.3g protein · trên 100g
grains-pastaCouscous khô
376 kcal · 12.8g protein · trên 100g
grains-pastaCouscous đã nấu chín
112 kcal · 3.8g protein · trên 100g
grains-pastaHominy trắng đóng hộp
72 kcal · 1.5g protein · trên 100g
grains-pastaLúa kiều sống
378 kcal · 11g protein · trên 100g
grains-pastaGạo lứt hạt dài sống
367 kcal · 7.5g protein · trên 100g
grains-pastaGạo lứt hạt dài đã nấu chín
123 kcal · 2.7g protein · trên 100g
grains-pastaYến mạch
389 kcal · 16.9g protein · trên 100g
grains-pastaGạo lứt hạt vừa sống
362 kcal · 7.5g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt dài luộc sơ tăng cường dinh dưỡng khô
374 kcal · 7.5g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt dài luộc sơ tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín
123 kcal · 2.9g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt dài ăn liền tăng cường dinh dưỡng khô
380 kcal · 7.8g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt dài ăn liền tăng cường dinh dưỡng đã chế biến
124 kcal · 2.2g protein · trên 100g
grains-pastaGạo nếp trắng đã nấu chín
97 kcal · 2g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hấp, nhà hàng Trung Quốc
151 kcal · 3.2g protein · trên 100g
grains-pastaCơm gạo thô
316 kcal · 13.3g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì gạo trắng không tăng cường dinh dưỡng
366 kcal · 6g protein · trên 100g
grains-pastaSemolina tăng cường dinh dưỡng
360 kcal · 12.7g protein · trên 100g
grains-pastaHạt Sorghum
329 kcal · 10.6g protein · trên 100g
grains-pastaTapioca ngọc khô
358 kcal · 0.2g protein · trên 100g
grains-pastaTriticale
336 kcal · 13.1g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mì trắng cứng
342 kcal · 11.3g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mì trắng mềm
340 kcal · 10.7g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mì Durum
339 kcal · 13.7g protein · trên 100g
grains-pastaCơm lúa mì thô
216 kcal · 15.6g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì bánh trắng tăng cường dinh dưỡng
362 kcal · 8.2g protein · trên 100g
grains-pastaHỗn hợp Tortilla trắng tăng cường dinh dưỡng
405 kcal · 9.7g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mì nảy mầm
198 kcal · 7.5g protein · trên 100g
grains-pastaGạo dã sinh sống
357 kcal · 14.7g protein · trên 100g
grains-pastaMì tươi làm lạnh nguyên vị
288 kcal · 11.3g protein · trên 100g
grains-pastaMì tươi làm lạnh nguyên vị đã nấu chín
131 kcal · 5.2g protein · trên 100g
grains-pastaMì tươi làm lạnh với rau chân vịt
289 kcal · 11.3g protein · trên 100g
grains-pastaMì tươi làm lạnh với rau chân vịt đã nấu chín
130 kcal · 5.1g protein · trên 100g
grains-pastaMì trứng tăng cường dinh dưỡng khô
384 kcal · 14.2g protein · trên 100g
grains-pastaMì trứng tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín
138 kcal · 4.5g protein · trên 100g
grains-pastaMì trứng rau chân vịt tăng cường dinh dưỡng khô
382 kcal · 14.6g protein · trên 100g
grains-pastaMì trứng rau chân vịt tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín
132 kcal · 5g protein · trên 100g
grains-pastaMì Trung Quốc nhà hàng giòn dẹt
521 kcal · 10.3g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống tăng cường dinh dưỡng khô
371 kcal · 13g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín không thêm muối
158 kcal · 5.8g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống lúa mì nguyên hạt khô
352 kcal · 13.9g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì hoặc cơm lúa mạch
345 kcal · 10.5g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mạch malt
361 kcal · 10.3g protein · trên 100g
grains-pastaBột yến mạch tẩy vỏ một phần
404 kcal · 14.7g protein · trên 100g
grains-pastaMì gạo khô
364 kcal · 6g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mì Kamut Khorasan chưa nấu
337 kcal · 14.5g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mì Kamut Khorasan đã nấu chín
132 kcal · 5.7g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mạch Spelt chưa nấu
338 kcal · 14.6g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mạch Spelt đã nấu chín
127 kcal · 5.5g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mạch Teff chưa nấu
367 kcal · 13.3g protein · trên 100g
grains-pastaBột ngô trắng nguyên hạt
361 kcal · 6.9g protein · trên 100g
grains-pastaBột masa ngô vàng tăng cường dinh dưỡng
363 kcal · 8.5g protein · trên 100g
grains-pastaCơm ngô trắng nguyên hạt
362 kcal · 8.1g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối
157 kcal · 5.8g protein · trên 100g
grains-pastaNgô non vàng đóng hộp
72 kcal · 1.5g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt dài tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối
130 kcal · 2.7g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì trắng đa năng tăng cường dinh dưỡng có canxi
364 kcal · 10.3g protein · trên 100g
grains-pastaMì trứng không tăng cường dinh dưỡng khô
384 kcal · 14.2g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng sống
365 kcal · 7.1g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín không muối
130 kcal · 2.7g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng luộc sơ khô
374 kcal · 7.5g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt dài không tăng cường dinh dưỡng luộc sơ đã nấu chín
123 kcal · 2.9g protein · trên 100g
grains-pastaGạo trắng hạt vừa không tăng cường dinh dưỡng sống
360 kcal · 6.6g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì trắng đa năng không tăng cường dinh dưỡng
364 kcal · 10.3g protein · trên 100g
grains-pastaMì trứng không tăng cường dinh dưỡng đã nấu chín có muối
138 kcal · 4.5g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mạch đã lột vỏ
354 kcal · 12.5g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mạch ngọc sống
352 kcal · 9.9g protein · trên 100g
grains-pastaLúa mạch ngọc đã nấu chín
123 kcal · 2.3g protein · trên 100g
grains-pastaKiều mạch
343 kcal · 13.3g protein · trên 100g
grains-pastaBulgur đã nấu chín
83 kcal · 3.1g protein · trên 100g
grains-pastaHạt ngô vàng
365 kcal · 9.4g protein · trên 100g
grains-pastaCơm ngô thô
224 kcal · 8.4g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì ngô vàng nguyên cám
361 kcal · 6.9g protein · trên 100g
grains-pastaHạt Amaranth chưa nấu
371 kcal · 13.6g protein · trên 100g
grains-pastaHạt Amaranth đã nấu chín
102 kcal · 3.8g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì Arrowroot
357 kcal · 0.3g protein · trên 100g
grains-pastaHạt Buckwheat quay khô
346 kcal · 11.7g protein · trên 100g
grains-pastaHạt Buckwheat quay đã nấu chín
92 kcal · 3.4g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì Buckwheat nguyên cám
335 kcal · 12.6g protein · trên 100g
grains-pastaBulgur khô
342 kcal · 12.3g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống đã nấu chín có muối
157 kcal · 5.8g protein · trên 100g
grains-pastaBột ngô trắng, tách mầm
370 kcal · 7.1g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mì trắng, 9% Protein, tăng cường dinh dưỡng
367 kcal · 8.9g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mì trắng, 9% Protein, không tăng cường dinh dưỡng
367 kcal · 8.9g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mì trắng, 10% Protein, tăng cường dinh dưỡng
366 kcal · 9.7g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mì trắng, 10% Protein, không tăng cường dinh dưỡng
366 kcal · 9.7g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mì trắng, 13% Protein, không tăng cường dinh dưỡng
362 kcal · 13.1g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mì trắng, 15% Protein, tăng cường dinh dưỡng
362 kcal · 15.3g protein · trên 100g
grains-pastaBột mì lúa mì trắng, 15% Protein, không tăng cường dinh dưỡng
362 kcal · 15.3g protein · trên 100g
grains-pastaBột millet
382 kcal · 10.8g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống lúa mì nguyên đã nấu chín
156 kcal · 5.7g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống lúa mì nguyên khô
361 kcal · 13.2g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống gạo nâu không gluten Tinkyada, đã nấu chín
138 kcal · 3.5g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống Ngô và Quinoa không Gluten Ancient Harvest, đã nấu chín
152 kcal · 3.2g protein · trên 100g
grains-pastaBột sorghum tinh chế
357 kcal · 9.5g protein · trên 100g
grains-pastaGạo nâu đã nấu chín Uncle Ben's Parboiled
147 kcal · 3.1g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống gạo không gluten De Boles đã nấu chín
200 kcal · 4.2g protein · trên 100g
grains-pastaMì ống ngô và gạo không gluten đã nấu chín
179 kcal · 3.2g protein · trên 100g
grains-pasta