Sữa & Trứng
291 thực phẩm
Topping Kem Đông lạnh Ít béo
224 kcal · 3g protein · trên 100g
dairy-eggsThay thế Kem Dạng bột Nhẹ
431 kcal · 1.9g protein · trên 100g
dairy-eggsButtermilk Giảm béo
56 kcal · 4.1g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Cottage Ít béo (1% Chất béo Sữa, Giảm Lactose)
74 kcal · 12.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Parmesan Ít natri
451 kcal · 41.6g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai cottage thấp chất béo với Rau củ (1%)
67 kcal · 10.9g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa bắt chước không đậu nành
46 kcal · 1.6g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Mozzarella thấp natri
280 kcal · 27.5g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô Mai Mỹ Giả Lập Cholesterol Thấp
390 kcal · 25g protein · trên 100g
dairy-eggsKem Thay Thế Lỏng Nhẹ
71 kcal · 0.8g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô Mai Monterey Ít Béo
313 kcal · 28.2g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô Mai Cottage Ít Béo (1% Chất Béo Sữa, Không Natri)
72 kcal · 12.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Cheddar hoặc American ít natri
376 kcal · 22.2g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Swiss ít natri
374 kcal · 28.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Swiss ít béo
179 kcal · 28.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô Mai Muenster Ít Béo
271 kcal · 24.7g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô Mai Mozzarella Không Béo
141 kcal · 31.7g protein · trên 100g
dairy-eggsBột Ăn Sáng Ăn Liền (Sô Cô La)
353 kcal · 19.9g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô Mai Cottage với Rau Củ
95 kcal · 10.9g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai kem ít béo
208 kcal · 7.8g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai American xử lý thanh trùng ít béo
180 kcal · 24.6g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai kem lăn
295 kcal · 7.1g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa Không Béo Bổ Sung Canxi
35 kcal · 3.4g protein · trên 100g
dairy-eggsBột sô cô la ăn liền không đường
358 kcal · 35.8g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua trái cây không béo
95 kcal · 4.4g protein · trên 100g
dairy-eggsChế phẩm thay thế kem đánh bông
100 kcal · 0.9g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Cheddar Mỹ nhân tạo
239 kcal · 16.7g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng xáo đông lạnh
131 kcal · 13.1g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Fontina
389 kcal · 25.6g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Monterey
373 kcal · 24.5g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Mozzarella sữa nguyên
299 kcal · 22.2g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Mozzarella sữa nguyên ít ẩm
318 kcal · 21.6g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Mozzarella tách béo
254 kcal · 24.3g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Parmesan cứng
392 kcal · 35.8g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Port de Salut
352 kcal · 23.8g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Provolone
351 kcal · 25.6g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Tilsit
340 kcal · 24.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai American chế biến thanh trùng (bổ sung vi chất Vitamin D)
366 kcal · 18.1g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Pimento chế biến thanh trùng
375 kcal · 22.1g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Swiss chế biến thanh trùng
334 kcal · 24.7g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai American thực phẩm đóng gói lạnh
331 kcal · 19.7g protein · trên 100g
dairy-eggsKem nhẹ (kem cà phê hoặc kem bàn)
195 kcal · 3g protein · trên 100g
dairy-eggsKem đánh bông nhẹ
292 kcal · 2.2g protein · trên 100g
dairy-eggsKem đánh bông nặng
340 kcal · 2.8g protein · trên 100g
dairy-eggsKem đánh bông được bơm áp lực
257 kcal · 3.2g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa pha dầu rau củ hydrogenated
63 kcal · 3.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa pha dầu axit lauric
63 kcal · 3.3g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai American không béo
126 kcal · 21.1g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp Chobani 2% chất béo, mơ
93 kcal · 7.2g protein · trên 100g
dairy-eggsTopping tráng miệng dạng bột
577 kcal · 4.9g protein · trên 100g
dairy-eggsTopping tráng miệng dạng bột với sữa
194 kcal · 3.6g protein · trên 100g
dairy-eggsTopping tráng miệng dạo áp lực
264 kcal · 1g protein · trên 100g
dairy-eggsTopping tráng miệng đông lạnh bán rắn
318 kcal · 1.3g protein · trên 100g
dairy-eggsKem chua nhân tạo
208 kcal · 2.4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa giảm béo 2% với chất rắn không béo
51 kcal · 3.5g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa giảm béo 2% bổ sung protein
56 kcal · 4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa béo 1% với chất rắn không béo
43 kcal · 3.5g protein · trên 100g
dairy-eggsButtermilk béo lên men
40 kcal · 3.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa ít natri
61 kcal · 3.1g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa nguyên khô bổ sung vitamin D
496 kcal · 26.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa không béo khô
362 kcal · 36.2g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa không béo cô đặc
78 kcal · 7.5g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa sô cô la nguyên
83 kcal · 3.2g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa sô cô la giảm béo
76 kcal · 3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa sô cô la béo
64 kcal · 3.5g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa cừu
108 kcal · 6g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa lắc sô cô la đặc
119 kcal · 3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa lắc vani đặc
112 kcal · 3.9g protein · trên 100g
dairy-eggsWhey axit
24 kcal · 0.8g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua béo nguyên vị
63 kcal · 5.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua không béo nguyên vị
56 kcal · 5.7g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua béo vani
85 kcal · 4.9g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua béo trái cây 9g protein
99 kcal · 4g protein · trên 100g
dairy-eggsThanh tráng miệng sữa béo đông lạnh
147 kcal · 4.4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp Chobani 2% chất béo, quả hỗn hợp
93 kcal · 8.3g protein · trên 100g
dairy-eggsThực phẩm bổ sung dinh dưỡng lỏng cho bệnh tiểu đường
88 kcal · 4.4g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng nguyên đông lạnh, ướp muối
138 kcal · 11g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp không béo nguyên vị
59 kcal · 10.2g protein · trên 100g
dairy-eggsLòng trắng trứng sấy khô, giảm glucose
357 kcal · 84.1g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai American giảm béo dạng lăn
176 kcal · 13.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Swiss không béo
127 kcal · 28.4g protein · trên 100g
dairy-eggsQueso Cotija
366 kcal · 20g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Cheddar sắc, thái lát
410 kcal · 24.3g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Mozzarella tách béo, thái sợi
304 kcal · 23.6g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp không béo, vani
78 kcal · 8.6g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp béo, nguyên vị
73 kcal · 9.9g protein · trên 100g
dairy-eggsKefir béo Lifeway, nguyên vị
43 kcal · 3.8g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp sữa nguyên, trái cây
106 kcal · 7.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua vani không béo
78 kcal · 2.9g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp béo, vani
95 kcal · 8.6g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua đông lạnh béo
139 kcal · 8g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp Chobani 2% chất béo, dứa
94 kcal · 7g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa sô cô la béo, giảm đường
57 kcal · 3.4g protein · trên 100g
dairy-eggsKem béo trong lõi với đậu phộng và sô cô la
265 kcal · 5.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp Chobani 2% chất béo, dâu chuối
88 kcal · 8g protein · trên 100g
dairy-eggsChobani Sữa chua Hy Lạp không béo với Lựu
80 kcal · 7.5g protein · trên 100g
dairy-eggsChobani Sữa chua Hy Lạp Việt quất
82 kcal · 7.2g protein · trên 100g
dairy-eggsChobani Sữa chua Hy Lạp không béo với Dâu tây
79 kcal · 7.3g protein · trên 100g
dairy-eggsChobani Sữa chua Hy Lạp không béo với Mâm xôi đen
95 kcal · 7.5g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Gjetost
466 kcal · 9.7g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Gouda
356 kcal · 24.9g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Gruyere
413 kcal · 29.8g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Limburger
327 kcal · 20.1g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Muenster
368 kcal · 23.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Neufchatel
253 kcal · 9.2g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Ricotta tách béo
138 kcal · 11.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Romano
387 kcal · 31.8g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Roquefort
369 kcal · 21.5g protein · trên 100g
dairy-eggsThực phẩm phô mai Mỹ (bổ sung vi chất vitamin D)
330 kcal · 16.9g protein · trên 100g
dairy-eggsThực phẩm phô mai Thụy Sĩ
323 kcal · 21.9g protein · trên 100g
dairy-eggsSản phẩm phô mai Mỹ
290 kcal · 16.4g protein · trên 100g
dairy-eggsKem sữa đặc (Half and Half) lỏng
131 kcal · 3.1g protein · trên 100g
dairy-eggsKem chua giảm béo
135 kcal · 2.9g protein · trên 100g
dairy-eggsKem chua lên men
198 kcal · 2.4g protein · trên 100g
dairy-eggsRượu trứng gà
88 kcal · 4.5g protein · trên 100g
dairy-eggsSản phẩm kem chua lên men (không chứa chất béo bơ)
178 kcal · 3.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp Chobani 2% hương dừa
92 kcal · 8.1g protein · trên 100g
dairy-eggsChất thay thế kem lỏng với dầu rau củ
136 kcal · 1g protein · trên 100g
dairy-eggsChất thay thế kem lỏng với dầu Lauric
136 kcal · 1g protein · trên 100g
dairy-eggsChất thay thế kem dạng bột
529 kcal · 2.5g protein · trên 100g
dairy-eggsChất thay thế sữa lỏng với dầu Lauric
61 kcal · 1.8g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa nguyên (3.7% chất béo sữa)
64 kcal · 3.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa giảm béo 1% (bổ sung vi chất protein)
48 kcal · 3.9g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa không béo (không chứa chất béo, bổ sung vi chất)
37 kcal · 3.6g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa không béo có bổ sung Vitamin A và D
41 kcal · 4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa bột không béo ăn liền có bổ sung Vitamin A và D
358 kcal · 35.1g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa bột không béo giảm Canxi
354 kcal · 35.5g protein · trên 100g
dairy-eggsButtermilk sấy khô
387 kcal · 34.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa đặc có đường
321 kcal · 7.9g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa đặc có bổ sung Vitamin D
134 kcal · 6.8g protein · trên 100g
dairy-eggsCacao nóng tự làm
77 kcal · 3.5g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa dê có bổ sung Vitamin D
69 kcal · 3.6g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa mẹ
70 kcal · 1g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa trâu Ấn Độ
97 kcal · 3.8g protein · trên 100g
dairy-eggsWhey chua sấy khô
339 kcal · 11.7g protein · trên 100g
dairy-eggsWhey ngọt
27 kcal · 0.8g protein · trên 100g
dairy-eggsWhey ngọt sấy khô
353 kcal · 12.9g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua ít béo với trái cây (10g Protein)
102 kcal · 4.4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua ít béo với trái cây (11g Protein)
105 kcal · 4.9g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng nguyên sống
143 kcal · 12.6g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai trộn kiểu Mexico
384 kcal · 23.5g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai American xử lý có bổ sung Vitamin D
307 kcal · 16.1g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai American xử lý
371 kcal · 18.1g protein · trên 100g
dairy-eggsThực phẩm phô mai American xử lý
330 kcal · 16.9g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Cheddar giảm béo
316 kcal · 27.4g protein · trên 100g
dairy-eggsKem mềm sô cô la nhẹ
141 kcal · 3.4g protein · trên 100g
dairy-eggsThanh kem sô cô la với lớp vỏ giòn
358 kcal · 2.1g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Cheddar không béo
157 kcal · 32.1g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp vani không béo Chobani
71 kcal · 9.1g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp dâu Dannon Oikos
106 kcal · 8.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp vani không béo Dannon Oikos
85 kcal · 8.1g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp dâu không béo Dannon Oikos
84 kcal · 8g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp dâu ít béo
105 kcal · 8.2g protein · trên 100g
dairy-eggsKefir dâu ít béo Lifeway
62 kcal · 3.4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa đặc 2% chất béo có bổ sung Vitamin A và D
107 kcal · 6.7g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa sô cô la không béo có bổ sung Vitamin A và D
67 kcal · 3.4g protein · trên 100g
dairy-eggsThanh kem phủ sô cô la và hạt
303 kcal · 5.6g protein · trên 100g
dairy-eggsNón kem sundae
254 kcal · 3g protein · trên 100g
dairy-eggsKem Creamsicle nhẹ
165 kcal · 1.5g protein · trên 100g
dairy-eggsKem Half and Half ít béo
72 kcal · 3.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp nguyên vị nguyên sữa Chobani
82 kcal · 8.2g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp chanh trộn không béo Chobani
78 kcal · 8.6g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp đào không béo Chobani
80 kcal · 7.8g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp nguyên vị không béo Chobani
54 kcal · 9.5g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp mâm xôi không béo Chobani
81 kcal · 7.7g protein · trên 100g
dairy-eggsBơ tinh chế (Ghee)
900 kcal · 0g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Blue
353 kcal · 21.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Brick
371 kcal · 23.2g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Brie
334 kcal · 20.8g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Camembert
300 kcal · 19.8g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai cottage kem hóa
98 kcal · 11.1g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai cottage kem hóa với trái cây
97 kcal · 10.7g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai cottage không béo dạng bột khô
72 kcal · 10.3g protein · trên 100g
dairy-eggsLòng trắng trứng sống
52 kcal · 10.9g protein · trên 100g
dairy-eggsLòng đỏ trứng sống
322 kcal · 15.9g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng tráng chín
154 kcal · 10.6g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng poached
143 kcal · 12.5g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng scrambled
149 kcal · 10g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng vịt sống
185 kcal · 12.8g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng ngỗng sống
185 kcal · 13.9g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng cút sống
158 kcal · 13.1g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng gà tây sống
171 kcal · 13.7g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa giảm béo 2%
56 kcal · 4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa đặc có vitamin A
134 kcal · 6.8g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa bột không béo khô có vitamin A & D
362 kcal · 36.2g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa bột không béo ăn liền
358 kcal · 35.1g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai dê cứng
452 kcal · 30.5g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai mozzarella thay thế
248 kcal · 11.5g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp Chobani 2% xoài
93 kcal · 7.6g protein · trên 100g
dairy-eggsNước sốt phô mai
197 kcal · 10.3g protein · trên 100g
dairy-eggsQueso Anejo
373 kcal · 21.4g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng nguyên đã tiệt trùng đông lạnh
147 kcal · 12.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa giảm béo 2%
50 kcal · 3.3g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Parmesan không chất béo dạng bột rắc
370 kcal · 40g protein · trên 100g
dairy-eggsKem phô mai không chất béo
105 kcal · 15.7g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua sô cô la không béo
112 kcal · 3.5g protein · trên 100g
dairy-eggsNước sốt phô mai Kraft Cheez Whiz
276 kcal · 12g protein · trên 100g
dairy-eggsKem chua giảm béo Kraft Breakstone's
152 kcal · 4.5g protein · trên 100g
dairy-eggsKem chua không chất béo Kraft Breakstone's
91 kcal · 4.7g protein · trên 100g
dairy-eggsNửa và nửa không chất béo
59 kcal · 2.6g protein · trên 100g
dairy-eggsWhipped topping không chất béo Reddi Wip
149 kcal · 3g protein · trên 100g
dairy-eggsKem thay thế dạng bột có hương vị
482 kcal · 0.7g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Provolone giảm béo
274 kcal · 24.7g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Mexico trộn giảm béo
282 kcal · 24.7g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa nguyên 3.25%
61 kcal · 3.1g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua trái cây ít béo có vitamin D
105 kcal · 4.9g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua vani ít béo có vitamin D
85 kcal · 4.9g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua vani hoặc chanh không béo có vitamin D
43 kcal · 3.9g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua sô cô la không béo có vitamin D
112 kcal · 3.5g protein · trên 100g
dairy-eggsQueso Fresco
299 kcal · 18.1g protein · trên 100g
dairy-eggsQueso Blanco
310 kcal · 20.4g protein · trên 100g
dairy-eggsButtermilk nguyên
62 kcal · 3.2g protein · trên 100g
dairy-eggsBánh mì kẹp kem
237 kcal · 4.3g protein · trên 100g
dairy-eggsBánh mì kẹp kem với bánh quy
240 kcal · 3.7g protein · trên 100g
dairy-eggsNón kem sô cô la phủ với hạt
354 kcal · 5.2g protein · trên 100g
dairy-eggsBánh mì kẹp kem vani nhẹ
186 kcal · 4.3g protein · trên 100g
dairy-eggsBánh mì kẹp kem vani nhẹ không đường
200 kcal · 5.7g protein · trên 100g
dairy-eggsBơ ướp muối
717 kcal · 0.8g protein · trên 100g
dairy-eggsBơ ướp muối đánh bông
731 kcal · 0.5g protein · trên 100g
dairy-eggsDầu bơ không nước
876 kcal · 0.3g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Caraway
376 kcal · 25.2g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Cheddar
403 kcal · 22.9g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Cheshire
387 kcal · 23.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Colby
394 kcal · 23.8g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai cottage giảm béo (1%)
72 kcal · 12.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai kem
350 kcal · 6.2g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Edam
357 kcal · 25g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Feta
265 kcal · 14.2g protein · trên 100g
dairy-eggsLòng đỏ trứng đông lạnh ướp đường (Pasteurized)
307 kcal · 13.9g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng chiên
196 kcal · 13.6g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng luộc cứng
155 kcal · 12.6g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng sấy khô (Glucose Reduced)
615 kcal · 48.2g protein · trên 100g
dairy-eggsLòng trắng trứng sấy khô dạng mảnh (Glucose Reduced)
351 kcal · 76.9g protein · trên 100g
dairy-eggsBột lòng trắng trứng sấy khô (Glucose Reduced)
376 kcal · 82.4g protein · trên 100g
dairy-eggsBột thay thế trứng
444 kcal · 55.5g protein · trên 100g
dairy-eggsBơ không muối
717 kcal · 0.8g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Parmesan thái sợi
415 kcal · 37.9g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa tách béo không béo (Skim)
35 kcal · 3.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai dê mềm
364 kcal · 21.6g protein · trên 100g
dairy-eggsChobani Greek Yogurt 2% (Key Lime)
92 kcal · 7.8g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai dê mềm
264 kcal · 18.5g protein · trên 100g
dairy-eggsLòng đỏ trứng đông lạnh ướp muối (Pasteurized)
275 kcal · 14.1g protein · trên 100g
dairy-eggsQueso Asadero
356 kcal · 22.6g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Queso Chihuahua kiểu Mexico
374 kcal · 21.6g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Cheddar hoặc Colby ít béo
173 kcal · 24.4g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Cheddar hoặc Colby ít natri
398 kcal · 24.4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa 1%
42 kcal · 3.4g protein · trên 100g
dairy-eggsKem chua giảm béo
181 kcal · 7g protein · trên 100g
dairy-eggsKem chua nhẹ
136 kcal · 3.5g protein · trên 100g
dairy-eggsKem chua không béo
74 kcal · 3.1g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua vani hoặc chanh không béo có chất làm ngọt ít calo
43 kcal · 3.9g protein · trên 100g
dairy-eggsKraft Cheez Whiz Light
215 kcal · 16.3g protein · trên 100g
dairy-eggsKraft Free Singles Phô mai American không béo
148 kcal · 22.7g protein · trên 100g
dairy-eggsKraft Velveeta Phô mai chế biến thanh
303 kcal · 16.3g protein · trên 100g
dairy-eggsKraft Velveeta Phô mai giảm béo nhẹ
222 kcal · 19.6g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa sô cô la giảm béo có bổ sung canxi
78 kcal · 3g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua trái cây ít béo có chất làm ngọt ít calo
105 kcal · 4.9g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Parmesan giảm béo khô xay
265 kcal · 20g protein · trên 100g
dairy-eggsChất thay thế kem lỏng có hương vị
251 kcal · 0.7g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa nguyên khô
496 kcal · 26.3g protein · trên 100g
dairy-eggsSản phẩm phô mai American giảm béo có bổ sung Vitamin D
240 kcal · 17.6g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua trái cây ít béo 9g protein trên 8oz
99 kcal · 4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua trái cây ít béo 10g protein trên 8oz
102 kcal · 4.4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua trái cây đa dạng không béo có bổ sung Vitamin D
95 kcal · 4.4g protein · trên 100g
dairy-eggsMuscle Milk Bột protein
411 kcal · 45.7g protein · trên 100g
dairy-eggsMuscle Milk Light Bột protein
396 kcal · 50g protein · trên 100g
dairy-eggsDulce de Leche
315 kcal · 6.8g protein · trên 100g
dairy-eggsChất thay thế trứng không béo
48 kcal · 10g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua vani ít béo có chất làm ngọt ít calo
86 kcal · 4.9g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua đông lạnh không béo có chất làm ngọt ít calo
104 kcal · 4.4g protein · trên 100g
dairy-eggsKem ốc quế sô cô la mềm
222 kcal · 4.1g protein · trên 100g
dairy-eggsThanh kem phủ sô cô la
331 kcal · 4.1g protein · trên 100g
dairy-eggsKem không béo không đường bổ sung
133 kcal · 4.4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa giảm béo 2% có Vitamin A & D
50 kcal · 3.4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa ít béo 1% có Vitamin A & D
43 kcal · 3.4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa không béo có Vitamin A & D
34 kcal · 3.4g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa nguyên chất có Vitamin D
60 kcal · 3.3g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Ricotta nguyên chất
157 kcal · 7.8g protein · trên 100g
dairy-eggsLòng trắng trứng đông lạnh (đã tiệt trùng)
48 kcal · 10.1g protein · trên 100g
dairy-eggsLòng trắng trứng sấy khô
376 kcal · 79.9g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Parmesan cạo
421 kcal · 29.6g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Swiss
393 kcal · 27g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai cottage ít béo 2%
84 kcal · 11g protein · trên 100g
dairy-eggsPhô mai Mozzarella ít ẩm, tách béo
298 kcal · 23.7g protein · trên 100g
dairy-eggsTrứng nguyên chất sấy khô
575 kcal · 48.1g protein · trên 100g
dairy-eggsLòng đỏ trứng đông lạnh (đã tiệt trùng)
296 kcal · 15.6g protein · trên 100g
dairy-eggsLòng đỏ trứng sấy khô
654 kcal · 34.2g protein · trên 100g
dairy-eggsQueso Seco (Phô mai trắng khô)
326 kcal · 24.5g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp không béo vị dâu tây
83 kcal · 8.1g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua sữa nguyên vị nguyên
61 kcal · 3.8g protein · trên 100g
dairy-eggsSữa chua Hy Lạp nguyên vị
97 kcal · 8.8g protein · trên 100g
dairy-eggs