Đồ ngọt & Kẹo
358 thực phẩm
Miếng da trái cây
359 kcal · 1g protein · trên 100g
sweetsCuộn da trái cây
371 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsKẹo tổ ong với bơ đậu phộng
473 kcal · 8.7g protein · trên 100g
sweetsThanh Almond Joy
479 kcal · 4.1g protein · trên 100g
sweetsTwizzlers Cherry Bites
338 kcal · 3g protein · trên 100g
sweetsNestle Bit-O'-Honey Candy Chews
388 kcal · 2g protein · trên 100g
sweetsThanh Nestle Butterfinger
459 kcal · 5.4g protein · trên 100g
sweetsCuộn Sô cô la Caramel
387 kcal · 1.6g protein · trên 100g
sweetsSô cô la nướng lỏng không đường
472 kcal · 12.1g protein · trên 100g
sweetsKhối sô cô la nướng không đường
642 kcal · 14.3g protein · trên 100g
sweetsPhủ bánh pudding Sữa chua
522 kcal · 5.9g protein · trên 100g
sweetsPhủ bánh pudding Bơ đậu phộng
529 kcal · 18.3g protein · trên 100g
sweetsSô cô la trắng
539 kcal · 5.9g protein · trên 100g
sweetsKem vani nhẹ
180 kcal · 4.8g protein · trên 100g
sweetsKem vani đậm đà
249 kcal · 3.5g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding Caramel Custard
145 kcal · 4.5g protein · trên 100g
sweetsKem vani
207 kcal · 3.5g protein · trên 100g
sweetsKem vani mềm phục vụ nhẹ
126 kcal · 4.9g protein · trên 100g
sweetsSherbet cam
144 kcal · 1.1g protein · trên 100g
sweetsFudge bơ đậu phộng
387 kcal · 3.8g protein · trên 100g
sweetsFudge vani
383 kcal · 1.1g protein · trên 100g
sweetsFudge vani với hạt
435 kcal · 3g protein · trên 100g
sweetsNestle Goobers Đậu phộng phủ sô cô la
512 kcal · 9.7g protein · trên 100g
sweetsThanh Nestle Baby Ruth
475 kcal · 5.4g protein · trên 100g
sweetsTwizzlers Strawberry Twists
348 kcal · 2.6g protein · trên 100g
sweetsXi-rô bánh nước với bơ
291 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsKem sô cô la nhẹ
187 kcal · 5g protein · trên 100g
sweetsThanh Nestle Chunky
519 kcal · 7.5g protein · trên 100g
sweetsSô cô la sữa
535 kcal · 7.7g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding chuối ăn liền (đã chế biến với sữa 2%)
105 kcal · 2.8g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding chuối (đã chế biến với sữa 2%)
101 kcal · 2.9g protein · trên 100g
sweetsPectin Lỏng
11 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsKem Vani Nhẹ với Phủ Sô cô la (Không Đường)
221 kcal · 6.4g protein · trên 100g
sweetsTráng Miệng Sữa Sô cô la (Không Chất béo)
167 kcal · 4.3g protein · trên 100g
sweetsKẹo Sô cô la Bơ Đậu phộng Mars M&M's
529 kcal · 10.2g protein · trên 100g
sweetsThanh Mars Milky Way Midnight
443 kcal · 3.2g protein · trên 100g
sweetsMứt và Bảo quản Giảm Đường
151 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsNước ép với Kem đông lạnh kiểu mới lạ
115 kcal · 1.4g protein · trên 100g
sweetsNhân bánh Việt quất đóng hộp
181 kcal · 0.4g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Bánh pudding Sô cô la thấp calo
365 kcal · 10.1g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Bánh pudding thấp calo (Tất cả các hương vị)
351 kcal · 1.6g protein · trên 100g
sweetsXi-rô mía
269 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsSchiff Tiger's Milk Thanh sô cô la
387 kcal · 16.8g protein · trên 100g
sweetsToblerone Sô cô la sữa với mật ong và hạnh nhân
489 kcal · 5.7g protein · trên 100g
sweetsXi-rô trái cây
341 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsSmucker's Magic Shell Topping
609 kcal · 2.9g protein · trên 100g
sweetsXi-rô hương trái cây
261 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsTootsie Roll Vị Sô cô la
387 kcal · 1.6g protein · trên 100g
sweetsKẹo Bơ Đường
391 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsCarob Không đường
540 kcal · 8.2g protein · trên 100g
sweetsKẹo Caramel
382 kcal · 4.6g protein · trên 100g
sweetsThanh Kẹo Caramello
462 kcal · 6.2g protein · trên 100g
sweetsSô cô la Bán Ngọt
480 kcal · 4.2g protein · trên 100g
sweetsSô cô la Ngọt
507 kcal · 3.9g protein · trên 100g
sweetsFondant Phủ Sô cô la Ngọt
366 kcal · 2.2g protein · trên 100g
sweetsHershey's Golden Almond Solitaires
569 kcal · 12g protein · trên 100g
sweetsPhủ Bơ Đường Confectioner's
539 kcal · 2.2g protein · trên 100g
sweetsKem Mềm Vani Pháp
222 kcal · 4.1g protein · trên 100g
sweetsYork Peppermint Pattie
384 kcal · 2.2g protein · trên 100g
sweetsTwizzlers Nibs Cherry Bits
347 kcal · 2.3g protein · trên 100g
sweetsThanh Sô cô la Sữa Symphony
531 kcal · 8.5g protein · trên 100g
sweetsThanh Kẹo 5th Avenue
482 kcal · 8.8g protein · trên 100g
sweetsKẹo Fondant
373 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsSô cô la Fudge
410 kcal · 2.4g protein · trên 100g
sweetsSô cô la Fudge với Hạt
460 kcal · 4.4g protein · trên 100g
sweetsKẹo Gumdrops và Miếng Jelly Tinh Bột
396 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsKẹo Cứng
394 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsKẹo Jelly Bean
375 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsThanh Wafer Kit Kat
518 kcal · 6.5g protein · trên 100g
sweetsThanh Sô cô la Krackel
523 kcal · 6.6g protein · trên 100g
sweetsThanh Hạnh Nhân Mars
467 kcal · 8.1g protein · trên 100g
sweetsKẹo Marshmallow
318 kcal · 1.8g protein · trên 100g
sweetsHalva Nguyên vị
469 kcal · 12.5g protein · trên 100g
sweetsNestle Oh Henry! Bar
462 kcal · 7.7g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding Sô cô la Ăn liền với Sữa 2%
105 kcal · 3.1g protein · trên 100g
sweetsBánh Sô cô la Nướng Mexico
426 kcal · 3.6g protein · trên 100g
sweetsKem Trải Sô cô la Vị Hạt Dẻ
539 kcal · 5.4g protein · trên 100g
sweetsĐậu Phộng Phủ Sô cô la Sữa
519 kcal · 13.1g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Grenadine
268 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsThanh Bánh Quy Sô Cô La Fudge Mars Twix
553 kcal · 7.3g protein · trên 100g
sweetsSữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La Không Béo (Không Đường)
107 kcal · 4.4g protein · trên 100g
sweetsSữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La
131 kcal · 3g protein · trên 100g
sweetsSữa Chua Đông Lạnh (Không Sô Cô La)
127 kcal · 3g protein · trên 100g
sweetsKẹo Sô Cô La Hạnh Nhân Mars M&M's
522 kcal · 7.5g protein · trên 100g
sweetsKem Cam Đông Lạnh
95 kcal · 0.5g protein · trên 100g
sweetsKem phủ sô cô la hoặc caramel với hạt
323 kcal · 4.4g protein · trên 100g
sweetsKem que ít calo
24 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsKem sô cô la đậm đà
251 kcal · 4.7g protein · trên 100g
sweetsChất ngọt Fructose lỏng
279 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp bánh pudding sô cô la ít calo
356 kcal · 5.3g protein · trên 100g
sweetsThạch giảm đường
179 kcal · 0.3g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp bánh pudding ít calo
350 kcal · 0.8g protein · trên 100g
sweetsSô cô la sữa với hạnh nhân
526 kcal · 9g protein · trên 100g
sweetsSô cô la sữa với ngũ cốc gạo
511 kcal · 7.6g protein · trên 100g
sweetsMars Milky Way Thanh
456 kcal · 4g protein · trên 100g
sweetsHershey's Skor Thanh Toffee
541 kcal · 3.1g protein · trên 100g
sweetsTopping Dâu tây
254 kcal · 0.2g protein · trên 100g
sweetsMounds Thanh Kẹo
493 kcal · 4.6g protein · trên 100g
sweetsMr. Goodbar Thanh Sô cô la
538 kcal · 10.2g protein · trên 100g
sweetsNestle 100 Grand Thanh
468 kcal · 2.5g protein · trên 100g
sweetsNestle Crunch Thanh
500 kcal · 5g protein · trên 100g
sweetsReese's Cups Bơ đậu phộng
515 kcal · 10.2g protein · trên 100g
sweetsReese's Pieces Kẹo
497 kcal · 12.5g protein · trên 100g
sweetsRolo Caramels trong Sô cô la sữa
474 kcal · 5.1g protein · trên 100g
sweetsNestle After Eight Mints
432 kcal · 1.7g protein · trên 100g
sweetsMars 3 Musketeers Thanh
436 kcal · 2.6g protein · trên 100g
sweetsMars Twix Thanh Cookie Caramel
502 kcal · 4.9g protein · trên 100g
sweetsMars Twix Thanh Cookie Bơ đậu phộng
547 kcal · 9.2g protein · trên 100g
sweetsWhatchamacallit Thanh Kẹo
494 kcal · 8g protein · trên 100g
sweetsKẹo cao su
360 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Custard Trứng
410 kcal · 6.9g protein · trên 100g
sweetsCustard Trứng với Sữa nguyên
122 kcal · 4g protein · trên 100g
sweetsHershey's Bột Cocoa Kiểu Châu Âu
410 kcal · 20g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Dessert Gelatin
381 kcal · 7.8g protein · trên 100g
sweetsYork Bites
394 kcal · 1.8g protein · trên 100g
sweetsMousse Sô cô la
225 kcal · 4.1g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding Sô cô la sẵn sàng ăn
142 kcal · 2.1g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp bánh pudding sô cô la ăn liền
378 kcal · 2.3g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding sô cô la ăn liền với sữa 2%
111 kcal · 3.3g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding kem dừa ăn liền với sữa 2%
107 kcal · 2.9g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding gạo sẵn ăn
108 kcal · 3.2g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp bánh pudding gạo
376 kcal · 2.7g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp bánh pudding vani ăn liền
377 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding vani ăn liền với sữa nguyên
114 kcal · 2.7g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding chanh ăn liền với sữa 2%
107 kcal · 2.8g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp bánh trứng với sữa 2%
112 kcal · 4.1g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding vani với sữa 2%
101 kcal · 2.9g protein · trên 100g
sweetsBánh tráng sô cô la với sữa 2%
85 kcal · 3.2g protein · trên 100g
sweetsBánh tráng vani với sữa 2%
77 kcal · 3.1g protein · trên 100g
sweetsKẹo Praline
485 kcal · 3.3g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp bánh tráng vani
383 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsBánh tráng vani với sữa nguyên
89 kcal · 3g protein · trên 100g
sweetsViên tráng không đường
84 kcal · 1g protein · trên 100g
sweetsKem phủ sô cô la mịn
397 kcal · 1.1g protein · trên 100g
sweetsBánh flan caramel với sữa nguyên
113 kcal · 3g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding vani không chất béo
89 kcal · 2g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding tapioca không chất béo
94 kcal · 1.4g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding sô cô la không chất béo
93 kcal · 1.9g protein · trên 100g
sweetsKem phủ sô cô la mịn với bơ
408 kcal · 1.1g protein · trên 100g
sweetsKẹo Heath Bites
530 kcal · 3.9g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp kem phủ vani mịn
410 kcal · 0.3g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp kem phủ trắng mềm
371 kcal · 2.3g protein · trên 100g
sweetsDove Sô cô la sữa
546 kcal · 5.9g protein · trên 100g
sweetsDove Sô cô la đen
520 kcal · 5.2g protein · trên 100g
sweetsMilky Way Kẹo caramel với sô cô la sữa
463 kcal · 4.3g protein · trên 100g
sweetsMilky Way Kẹo caramel với sô cô la đen
458 kcal · 3.8g protein · trên 100g
sweetsKem sô cô la
216 kcal · 3.8g protein · trên 100g
sweetsKem dâu
192 kcal · 3.2g protein · trên 100g
sweetsKem đá Ý
53 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsQue kem đá
79 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsM&M's Kẹo sô cô la giòn
475 kcal · 4.3g protein · trên 100g
sweetsSữa chua đông lạnh vani mềm
159 kcal · 4g protein · trên 100g
sweetsBơ táo
173 kcal · 0.4g protein · trên 100g
sweetsFudge sô cô la với xà phòng và hạt
474 kcal · 3.2g protein · trên 100g
sweetsThanh Snickers hạnh nhân
472 kcal · 5.4g protein · trên 100g
sweetsMứt cam
246 kcal · 0.3g protein · trên 100g
sweetsMelasses
290 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp pectin không đường
325 kcal · 0.3g protein · trên 100g
sweetsNhân bánh táo đóng hộp
100 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsKẹo mềm trái cây Starburst
409 kcal · 0.4g protein · trên 100g
sweetsNhân bánh cherry đóng hộp
115 kcal · 0.4g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding chuối với sữa nguyên
111 kcal · 2.7g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp bánh pudding kem dừa ăn liền
415 kcal · 0.9g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding kem dừa ăn liền với sữa nguyên
117 kcal · 2.9g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp bánh pudding kem dừa
434 kcal · 1g protein · trên 100g
sweetsBánh Pudding Kem Dừa với Sữa Nguyên
114 kcal · 3g protein · trên 100g
sweetsBánh Pudding Ăn Liền Chanh với Sữa Nguyên
115 kcal · 2.7g protein · trên 100g
sweetsHỗn Hợp Bánh Pudding Chanh
363 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsBánh Pudding Chanh với Đường, Lòng Đỏ Trứng và Nước
109 kcal · 0.7g protein · trên 100g
sweetsĐường Nâu
380 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Sô Cô La Nhẹ Hershey's Genuine
153 kcal · 1.4g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Sô Cô La Kiểu Fudge
350 kcal · 4.6g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Ngô Đen
286 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Ngô Nhẹ
283 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Bánh Pancake với 2% Maple
265 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsHỗn Hợp Ngô, Xi-rô Đường và Tinh Chế
319 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsKẹo Cắn Quả Mọng Hoang Dã Mars Skittles
402 kcal · 0.2g protein · trên 100g
sweetsTopping Bơ Cứng hoặc Caramel
216 kcal · 1.2g protein · trên 100g
sweetsKẹo Chua Gốc Mars Skittles
401 kcal · 0.2g protein · trên 100g
sweetsKẹo Cắn Quả Gốc Mars Skittles
405 kcal · 0.2g protein · trên 100g
sweetsKem Phủ Vani Mịn với Margarine
413 kcal · 0.3g protein · trên 100g
sweetsKem Phủ Sô Cô La Mịn với Margarine
404 kcal · 1.1g protein · trên 100g
sweetsKẹo Divinity
364 kcal · 1.3g protein · trên 100g
sweetsQue Đá Dứa-Dừa
113 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsSữa Chua Đông Lạnh Sô Cô La Mềm
160 kcal · 4g protein · trên 100g
sweetsKem Phủ Sô Cô La với Bơ
359 kcal · 1.4g protein · trên 100g
sweetsHỗn Hợp Bánh Pudding Chuối Ăn Liền với Dầu
386 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsKeo Hạt
332 kcal · 4.6g protein · trên 100g
sweetsMứt và Nước Sốt Không Đường
132 kcal · 0.3g protein · trên 100g
sweetsSô Cô La Phủ Caramel với Hạt
470 kcal · 9.5g protein · trên 100g
sweetsNougat với Hạnh Nhân
398 kcal · 3.3g protein · trên 100g
sweetsKẹo Cao Su Không Đường
354 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsNhân Bánh Anh Đào Thấp Calo
53 kcal · 0.8g protein · trên 100g
sweetsChất Làm Ngọt Saccharin
360 kcal · 0.9g protein · trên 100g
sweetsNho phủ sô cô la sữa
390 kcal · 4.1g protein · trên 100g
sweetsXi-rô bánh nước giảm calo
165 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsXi-rô bánh nước
234 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsThanh hạnh nhân Hershey's Pot of Gold
577 kcal · 12.8g protein · trên 100g
sweetsKẹo sô cô la Truffle
510 kcal · 6.2g protein · trên 100g
sweetsHạt sô cô la bán ngọt M&M's mini nướng
517 kcal · 4.4g protein · trên 100g
sweetsKẹo sô cô la đậu phộng M&M's
515 kcal · 9.6g protein · trên 100g
sweetsKẹo sô cô la sữa M&M's
492 kcal · 4.3g protein · trên 100g
sweetsHạt sô cô la sữa M&M's mini nướng
502 kcal · 4.8g protein · trên 100g
sweetsThanh đậu phộng
522 kcal · 15.5g protein · trên 100g
sweetsKẹo đậu phộng giòn
486 kcal · 7.6g protein · trên 100g
sweetsKẹo nho phủ sô cô la Nestle Raisinets
422 kcal · 4.4g protein · trên 100g
sweetsKẹo vừng giòn
516 kcal · 11.6g protein · trên 100g
sweetsMars Snickers Bar
491 kcal · 7.5g protein · trên 100g
sweetsMars Starburst Fruit Chews Original
408 kcal · 0.4g protein · trên 100g
sweetsMars M&M's Minis Milk Chocolate
502 kcal · 4.8g protein · trên 100g
sweetsSpecial Dark Chocolate Bar
556 kcal · 5.5g protein · trên 100g
sweetsUnsweetened Cocoa Powder
228 kcal · 19.6g protein · trên 100g
sweetsUnsweetened Cocoa Powder (Alkali Processed)
220 kcal · 18.1g protein · trên 100g
sweetsBaked Egg Custard Dessert
104 kcal · 5g protein · trên 100g
sweetsGelatin Dessert (Prepared with Water)
60 kcal · 1.2g protein · trên 100g
sweetsReduced Calorie Gelatin Dessert with Aspartame (Prepared)
198 kcal · 15.7g protein · trên 100g
sweetsReduced Calorie Gelatin Dessert with Aspartame
20 kcal · 0.8g protein · trên 100g
sweetsUnsweetened Gelatin Powder
335 kcal · 85.6g protein · trên 100g
sweetsInstant Chocolate Pudding (Prepared with Whole Milk)
111 kcal · 3.1g protein · trên 100g
sweetsApple Crisp Dessert
161 kcal · 1.8g protein · trên 100g
sweetsCaramel Custard Flan Mix
348 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsChocolate Pudding Mix
362 kcal · 2.6g protein · trên 100g
sweetsChocolate Pudding (Prepared with Whole Milk)
120 kcal · 3.2g protein · trên 100g
sweetsRice Pudding (Prepared with Whole Milk)
121 kcal · 3.3g protein · trên 100g
sweetsTapioca Pudding Mix
369 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsTapioca Pudding (Prepared with Whole Milk)
115 kcal · 2.8g protein · trên 100g
sweetsVanilla Pudding Ready-to-Eat
130 kcal · 1.4g protein · trên 100g
sweetsVanilla Pudding Mix
379 kcal · 0.3g protein · trên 100g
sweetsVanilla Pudding (Prepared with Whole Milk)
113 kcal · 2.8g protein · trên 100g
sweetsRice Pudding (Prepared with 2% Milk)
111 kcal · 3.3g protein · trên 100g
sweetsTapioca Pudding (Prepared with 2% Milk)
105 kcal · 2.9g protein · trên 100g
sweetsFruit Ice Novelty (No Sugar Added)
24 kcal · 0.5g protein · trên 100g
sweetsTapioca Pudding Ready-to-Eat
130 kcal · 1.9g protein · trên 100g
sweetsCoconut Cream Pudding (Prepared with 2% Milk)
104 kcal · 3.1g protein · trên 100g
sweetsChocolate Rennin Dessert Mix
363 kcal · 2.4g protein · trên 100g
sweetsChocolate Rennin (Prepared with Whole Milk)
96 kcal · 3.2g protein · trên 100g
sweetsCoconut-Nut Frosting Ready-to-Eat
433 kcal · 1.5g protein · trên 100g
sweetsCream Cheese Frosting Ready-to-Eat
415 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsVanilla Creamy Frosting Ready-to-Eat
418 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsCaramel Custard Flan (Prepared with 2% Milk)
103 kcal · 3g protein · trên 100g
sweetsHershey's Milk Chocolate with Almond Bites
568 kcal · 9.8g protein · trên 100g
sweetsReese's Bites
521 kcal · 11.3g protein · trên 100g
sweetsReese's Nutrageous Candy Bar
517 kcal · 11.3g protein · trên 100g
sweetsChocolate Creamy Frosting Mix
389 kcal · 1.3g protein · trên 100g
sweetsWhite Fluffy Frosting Mix (Prepared with Water)
244 kcal · 1.5g protein · trên 100g
sweetsHershey's Almond Joy Bites
563 kcal · 5.6g protein · trên 100g
sweetsHershey Reesesticks Crispy Wafers Peanut Butter
521 kcal · 9.5g protein · trên 100g
sweetsHershey Kit Kat Big Kat Bar
520 kcal · 6.2g protein · trên 100g
sweetsReese's Fast Break Milk Chocolate Peanut Butter
474 kcal · 8.7g protein · trên 100g
sweetsLight Vanilla Ice Cream (No Sugar Added)
169 kcal · 4g protein · trên 100g
sweetsFruit and Juice Bars
87 kcal · 1.2g protein · trên 100g
sweetsLight Chocolate Ice Cream (No Sugar Added)
173 kcal · 3.5g protein · trên 100g
sweetsDark Chocolate Coated Coffee Beans
540 kcal · 7.5g protein · trên 100g
sweetsMilk Chocolate Coated Coffee Beans
549 kcal · 7.4g protein · trên 100g
sweetsLime Ice Novelty
128 kcal · 0.4g protein · trên 100g
sweetsThanh Mars Snickers Munch
536 kcal · 15.3g protein · trên 100g
sweetsMật ong
304 kcal · 0.3g protein · trên 100g
sweetsMứt và Bảo quản
278 kcal · 0.4g protein · trên 100g
sweetsThạch
266 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsKẹo Mars Snickers Pop'ables Bite Size
480 kcal · 7.2g protein · trên 100g
sweetsKẹo Mars Milky Way Pop'ables Bite Size
463 kcal · 3.3g protein · trên 100g
sweetsKẹo Mars 3 Musketeers Pop'ables Bite Size
443 kcal · 2.6g protein · trên 100g
sweetsKẹo dẻo Mars Starburst Trái cây và Kem
408 kcal · 0.4g protein · trên 100g
sweetsKẹo dẻo Mars Starburst Trái cây Chua
400 kcal · 0.4g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Bánh pudding Chuối ăn liền
367 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsBánh pudding Chuối ăn liền với Sữa nguyên
115 kcal · 2.6g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Bánh pudding Chuối
366 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsThanh Sô cô la Mars Cocoavia
539 kcal · 5.8g protein · trên 100g
sweetsThanh Sô cô la Mars Cocoavia Việt quất và Hạnh nhân
525 kcal · 6.3g protein · trên 100g
sweetsThanh Sô cô la Mars Cocoavia Giòn
517 kcal · 8.2g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Bánh pudding Chanh ăn liền
378 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsĐường dạng bột
389 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsGói Chất làm ngọt Aspartame Equal
365 kcal · 2.2g protein · trên 100g
sweetsĐường Phong lá
354 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Ngô Fructose Cao
281 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Mạch nha
318 kcal · 6.2g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Phong lá
260 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Sorghum
290 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsThanh Mars Snickers Cruncher
488 kcal · 6.9g protein · trên 100g
sweetsKem Marshmallow Topping
322 kcal · 0.8g protein · trên 100g
sweetsTopping Dứa
253 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsTopping Hạt trong Xi-rô
448 kcal · 4.5g protein · trên 100g
sweetsKẹo Mars Skittles Tropical Bite Size
405 kcal · 0.2g protein · trên 100g
sweetsPhủ Glaze đã chế biến
341 kcal · 0.4g protein · trên 100g
sweetsFudge Sô cô la Marshmallow
453 kcal · 2.3g protein · trên 100g
sweetsKẹo Taffy đã chế biến
397 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsKẹo Toffee đã chế biến
560 kcal · 1.1g protein · trên 100g
sweetsSô cô la bán ngọt làm từ bơ
477 kcal · 4.2g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Dessert Gelatin
381 kcal · 7.8g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Dessert Gelatin giảm calo với Aspartame
345 kcal · 55.3g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Dessert Gelatin giảm calo với Aspartame, không natri
345 kcal · 55.3g protein · trên 100g
sweetsXi-Rô Không Đường
51 kcal · 0.8g protein · trên 100g
sweetsMứt Không Đường
121 kcal · 0.6g protein · trên 100g
sweetsKẹo Cứng Ít Calo
394 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsKẹo Phủ Sô Cô La Ít Đường
590 kcal · 12.4g protein · trên 100g
sweetsKẹo Cao Su Không Đường
268 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsBột chất làm ngọt từ fructose
368 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsKem sundae đóng gói sẵn
190 kcal · 4.3g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Bánh pudding Chuối (với Dầu)
387 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Bánh pudding Chanh (với Dầu)
366 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Bánh pudding Tapioca (Không muối)
369 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsKẹo nước ép Popsicle Scribblers
81 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsGói chất làm ngọt Splenda Sucralose
336 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsKẹo Fudgsicle không đường
124 kcal · 3.7g protein · trên 100g
sweetsKẹo Popsicle cam, anh đào & nho không đường
21 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsThanh Klondike Slim-A-Bear Fudge (ít béo 98%, không đường)
124 kcal · 4.3g protein · trên 100g
sweetsKem vani nhẹ Breyers tự nhiên
162 kcal · 4.8g protein · trên 100g
sweetsKem bơ phát hiện Breyers không đường
180 kcal · 4g protein · trên 100g
sweetsKem vani Pháp Breyers không đường
154 kcal · 4.5g protein · trên 100g
sweetsKem vani Breyers không đường
143 kcal · 3.7g protein · trên 100g
sweetsKem vani xoáy fudge Breyers không đường
153 kcal · 3.5g protein · trên 100g
sweetsKẹo Creamsicle không đường
72 kcal · 3.7g protein · trên 100g
sweetsKẹo Creamsicle không đường
49 kcal · 1.4g protein · trên 100g
sweetsKem sô cô la Pháp nhẹ Breyers tự nhiên
201 kcal · 5.3g protein · trên 100g
sweetsKem sô cô la ít béo 98% Breyers
136 kcal · 3.9g protein · trên 100g
sweetsKem sô cô la ít carbohydrate
237 kcal · 3.8g protein · trên 100g
sweetsSô cô la đen (45-59% cacao)
546 kcal · 4.9g protein · trên 100g
sweetsSô cô la đen (60-69% cacao)
579 kcal · 6.1g protein · trên 100g
sweetsSô cô la đen (70-85% cacao)
598 kcal · 7.8g protein · trên 100g
sweetsKẹo sô cô la đen (45-85% cacao)
550 kcal · 5.1g protein · trên 100g
sweetsThanh sô cô la nhân bơ đậu phộng giòn
542 kcal · 9.5g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Maple Canada
270 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Agave làm ngọt
310 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsKẹo Nestle Butterfinger Crisp
465 kcal · 6.7g protein · trên 100g
sweetsĐồ ăn vặt trái cây có vitamin C cao
352 kcal · 0.1g protein · trên 100g
sweetsMứt có đường với nước ép trái cây
212 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsKẹo me
331 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsThanh dừa (không phủ sô cô la)
481 kcal · 2.1g protein · trên 100g
sweetsHỗn hợp Bánh pudding Vani (Khô)
369 kcal · 0.3g protein · trên 100g
sweetsMứt và Bảo quản Mơ
242 kcal · 0.7g protein · trên 100g
sweetsXi-rô Bánh nước với 2% Lá phong
265 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsHạnh nhân Phủ Đường
465 kcal · 10g protein · trên 100g
sweetsBột Cacao (Chất béo Cao, Xử lý Kiềm)
479 kcal · 16.8g protein · trên 100g
sweetsBánh Vuông Trái cây và Hạt Mềm
390 kcal · 2.3g protein · trên 100g
sweetsKem Vani Không chất béo
138 kcal · 4.5g protein · trên 100g
sweetsKem vani Pháp nhẹ tự nhiên Breyers
173 kcal · 4.8g protein · trên 100g
sweetsKem vani không chất béo 98% Breyers
137 kcal · 3.3g protein · trên 100g
sweetsKem vani, sô cô la và dâu tây nhẹ tự nhiên Breyers
161 kcal · 4.7g protein · trên 100g
sweetsKem bạc hà và sô cô la nhẹ tự nhiên Breyers
196 kcal · 4.7g protein · trên 100g
sweetsKem vani, sô cô la và dâu tây không đường Breyers
143 kcal · 3.7g protein · trên 100g
sweetsNón sô cô la Klondike Slim-A-Bear
224 kcal · 4.1g protein · trên 100g
sweetsBánh mì kẹp vani Klondike Slim-A-Bear
239 kcal · 3.9g protein · trên 100g
sweetsThanh không đường không que Klondike Slim-A-Bear
242 kcal · 5.2g protein · trên 100g
sweetsKem sô cô la và caramel không đường Breyers
151 kcal · 3.5g protein · trên 100g
sweetsThanh kẹo Reese's Fast Break
495 kcal · 8.9g protein · trên 100g
sweetsHạnh nhân phủ sô cô la Cocoavia
573 kcal · 9.5g protein · trên 100g
sweetsKem vani thấp carbohydrate
216 kcal · 3.2g protein · trên 100g
sweetsChất làm ngọt nướng màu nâu với đường và Sucralose
388 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsChất làm ngọt nướng với đường và Sucralose
398 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsĐường Turbinado
399 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsChất thay thế đường hạt màu nâu
347 kcal · 2.1g protein · trên 100g
sweetsKẹo 3 Musketeers Truffle Crisp
538 kcal · 6.4g protein · trên 100g
sweetsXi-rô sô cô la không đường Hershey's
43 kcal · 2.9g protein · trên 100g
sweetsKẹo sô cô la và bánh quy mặn M&M's
447 kcal · 5g protein · trên 100g
sweetsBột chiết xuất lá Stevia thảo dược
0 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsThanh Hershey's Payday
490 kcal · 13.4g protein · trên 100g
sweetsXi-rô sô cô la Nestle
269 kcal · 0g protein · trên 100g
sweetsĐường hạt
385 kcal · 0g protein · trên 100g
sweets