Thức ăn trẻ em

345 thực phẩm

Tráng Miệng Sữa chua Táo (Thức ăn Trẻ nhỏ)

93 kcal · 0.8g protein · trên 100g

baby-foods

Nước ép trái lê thức ăn trẻ em

43 kcal · 0g protein · trên 100g

baby-foods

Thịt bò với Rau củ thức ăn trẻ em

69 kcal · 3.5g protein · trên 100g

baby-foods

Sữa chua trái cây hỗn hợp thức ăn trẻ em

75 kcal · 0.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Gạo và Táo (Khô)

396 kcal · 6.7g protein · trên 100g

baby-foods

Nước ép thức ăn trẻ em Táo-Anh đào

47 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ cốc ăn liền Gạo với Lê và Táo (Bổ sung vi chất)

389 kcal · 6.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Chuối (Không có tinh bột sắn)

91 kcal · 1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Tráng miệng Chuối Táo

68 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Nước Ép Chuối với Sữa Chua Ít Béo

86 kcal · 2.5g protein · trên 100g

baby-foods

Nước Ép Trái Cây Hỗn Hợp với Sữa Chua Ít Béo

74 kcal · 2.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em: Mì ống với thịt bò và nước sốt cà chua

82 kcal · 4.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua đào

77 kcal · 0.9g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua việt quất

77 kcal · 0.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng sữa chua chuối

78 kcal · 1.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em: Bánh tráng miệng trái cây tuyệt hảo

73 kcal · 0.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em: Nước ép nho, không đường

62 kcal · 0g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Newborn Formula với ARA và DHA

516 kcal · 10.7g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Premium LIPIL Infant Formula

510 kcal · 10.8g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Premium LIPIL Infant Formula cô đặc

129 kcal · 2.7g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Premium Infant Formula cô đặc

129 kcal · 2.7g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Enfagrow Gentlease Toddler Formula

500 kcal · 12.9g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Go and Grow Formula

512 kcal · 15.4g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Good Start 2 Soy Formula với sắt

501 kcal · 12.5g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Nutramigen PurAmino Formula

512 kcal · 13.9g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Premature Formula, 20 Calories

66 kcal · 2g protein · trên 100g

baby-foods

Earth's Best Organic Whole Grain Rice Cereal

386 kcal · 7.5g protein · trên 100g

baby-foods

Nước Ép Táo-Khoai Tây Ngọt

47 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Nước Ép Cam-Cà Rốt

43 kcal · 0.5g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ Cốc Ăn Vặt Ngón Tay Trẻ Nhỏ

421 kcal · 6.4g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ Cốc Gạo Nâu Ăn Liền Cho Trẻ Em

406 kcal · 8.7g protein · trên 100g

baby-foods

Đậu Xanh và Gà Tây

51 kcal · 4.1g protein · trên 100g

baby-foods

Bữa Tối Gà và Gạo Cho Trẻ Em

51 kcal · 1.6g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Good Start Protect Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh

512 kcal · 11.3g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Good Start 2 Gentle Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh

492 kcal · 10.8g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Good Start 2 Protect Plus Bột Sữa công thức cho trẻ sơ sinh

501 kcal · 11.1g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Enfagrow Soy Toddler Transitions với ARA và DHA Bột

476 kcal · 15.7g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Premature 24 Calories Sữa công thức sẵn uống Thấp Sắt

67 kcal · 2g protein · trên 100g

baby-foods

Sữa công thức Mead Johnson Enfamil Premium cho trẻ sơ sinh (Sẵn sàng uống)

66 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Sữa công thức Mead Johnson Enfamil Premium cho trẻ sơ sinh (Bột)

510 kcal · 10.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Gerber Chuối với Cam tổng hợp

69 kcal · 1.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức Ăn Trẻ Em Rau Củ và Gạo Nâu

69 kcal · 1.9g protein · trên 100g

baby-foods

Thức Ăn Trẻ Em Đậu Hòa Lan và Gạo Nâu

64 kcal · 3.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức Ăn Trẻ Em Cà Rốt

21 kcal · 0.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức Ăn Trẻ Em Bánh Pudding Chuối

68 kcal · 1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức Ăn Trẻ Em Tutti Frutti

66 kcal · 0.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức Ăn Trẻ Em Tutti Frutti Cấp Độ 3

69 kcal · 0.4g protein · trên 100g

baby-foods

Dung Dịch Điện Giải

10 kcal · 0g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Đậu xanh lọc

50 kcal · 3.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Đậu xanh cắt hạt lựu

64 kcal · 3.9g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Rau chân vịt kem hóa

37 kcal · 2.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mơ với Tapioca

63 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Lê

44 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca lọc

71 kcal · 0.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca

74 kcal · 0.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mận khô với Tapioca lọc

69 kcal · 0.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước táo và Mơ lọc

44 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước táo và Mơ

47 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước táo và Anh đào lọc

51 kcal · 0g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước táo và Anh đào

51 kcal · 0g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước táo với Chuối

66 kcal · 0.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Táo và Khoai tây ngọt

64 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Chuối và Dứa với Tapioca

68 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Chuối và Dứa với Tapioca lọc

65 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Lê và Dứa lọc

41 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Chuối với Táo và Lê lọc

83 kcal · 0.9g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Táo và Việt quất lọc

61 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Táo và Việt quất

62 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước ép táo

47 kcal · 0g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước ép Cam, Táo và Chuối

47 kcal · 0.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước ép Cam và Mơ

46 kcal · 0.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước ép Cam và Chuối

50 kcal · 0.7g protein · trên 100g

baby-foods

Nước ép cam và dứa cho trẻ nhỏ

48 kcal · 0.5g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám (bổ sung vi chất)

399 kcal · 6.7g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với chuối

391 kcal · 10.7g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với nước táo sệt và chuối

82 kcal · 0.7g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám với nước táo sệt và chuối (Junior)

84 kcal · 0.7g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ cốc yến mạch cho trẻ nhỏ với mật ong

391 kcal · 13.5g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ (bổ sung vi chất)

390 kcal · 6.7g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ với nước táo sệt và chuối

80 kcal · 1.2g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng

51 kcal · 1.9g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh quy rau củ cho trẻ nhỏ

477 kcal · 8.4g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ cốc trẻ em cao protein với táo và cam

374 kcal · 25.4g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ cốc gạo cho trẻ nhỏ với chuối

404 kcal · 8.7g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh quy trẻ em

433 kcal · 11.8g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh tráng miệng táo Hà Lan cho trẻ nhỏ

75 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh tráng miệng táo Hà Lan cho trẻ nhỏ (Junior)

79 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh cobbler anh đào (Junior)

78 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh pudding vani anh đào cho trẻ nhỏ

68 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh tráng miệng Peach Melba cho trẻ nhỏ

60 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh tráng miệng Peach Melba cho trẻ nhỏ (Junior)

60 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh pudding trái cây dứa cho trẻ nhỏ

81 kcal · 1.3g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh tráng miệng trái cây (không chứa axit ascorbic)

59 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Nước ép trái cây punch cho trẻ nhỏ bổ sung canxi

52 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Nước ép táo cho trẻ nhỏ bổ sung canxi

46 kcal · 0.1g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Enfacare Ready-to-Feed (với ARA và DHA)

73 kcal · 2g protein · trên 100g

baby-foods

Sữa chua nguyên béo với trái cây và ngũ cốc hỗn hợp (bổ sung vi chất DHA)

98 kcal · 3.4g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Alimentum Advance Infant Formula Bột (với sắt, DHA và ARA)

517 kcal · 14g protein · trên 100g

baby-foods

Khoai tây cheddar và bông cải xanh (Toddler)

48 kcal · 1.1g protein · trên 100g

baby-foods

Sữa chua nguyên béo với trái cây và ngũ cốc hỗn hợp (bổ sung vi chất sắt)

92 kcal · 3g protein · trên 100g

baby-foods

Nestle Good Start Soy Infant Formula Cô đặc (với DHA và ARA)

132 kcal · 3.3g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfagrow Toddler Transitions Bột (với ARA và DHA)

505 kcal · 12.9g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfagrow Premium Toddler Formula Ready-to-Feed

64 kcal · 1.8g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Newborn Infant Formula Ready-to-Feed (với DHA và ARA)

68 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Good Start 2 Soy Infant Formula Ready-to-Feed (với sắt)

65 kcal · 1.8g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Good Start Protect Plus Infant Formula Ready-to-Feed

65 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Good Start 2 Gentle Plus Infant Formula Ready-to-Feed

66 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Trái cây trẻ em chuối và dâu tây (Junior)

109 kcal · 0.7g protein · trên 100g

baby-foods

Trái cây trẻ em chuối với hỗn hợp quả mọng

92 kcal · 1g protein · trên 100g

baby-foods

Ngũ cốc trẻ em hỗn hợp nguyên cám (bổ sung vi chất)

407 kcal · 6.7g protein · trên 100g

baby-foods

Baby Mum Mum Bánh quy gạo

391 kcal · 12.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngô kem hóa (Junior)

65 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Chuối với Tapioca (Strained)

56 kcal · 0.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Đào (Strained)

65 kcal · 0.9g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Đào (Junior)

65 kcal · 0.9g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Lê (Strained)

42 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mận với Tapioca (Junior)

70 kcal · 0.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mận (Strained)

100 kcal · 1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Tráng miệng Xoài với Tapioca

70 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Lê cắt khúc (Toddler)

57 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước táo và Dứa (Strained)

37 kcal · 0.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước táo và Dứa (Junior)

39 kcal · 0.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Táo và Mâm xôi (Strained)

58 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Táo và Mâm xôi (Junior)

58 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Lê và Dứa (Junior)

44 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ổi và Đu đủ với Tapioca (Strained)

63 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Đào cắt khúc (Toddler)

51 kcal · 0.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Đu đủ và Nước táo với Tapioca (Strained)

70 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước táo-Chuối

51 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước táo và Đào

43 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước táo và Mận

72 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước Cam

45 kcal · 0.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước Cam và Táo

43 kcal · 0.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước Mận và Cam

70 kcal · 0.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước Trái cây hỗn hợp

47 kcal · 0.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Lúa mạch (Bổ sung vi chất)

376 kcal · 13.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Lúa mì nguyên với Táo (Bổ sung vi chất)

402 kcal · 6.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Yến mạch (Bổ sung vi chất)

394 kcal · 11g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Yến mạch với Chuối

399 kcal · 6.7g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Yến mạch với Nước táo và Chuối (Strained)

75 kcal · 0.9g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Yến mạch với Nước táo và Chuối (Junior, Bổ sung vi chất)

76 kcal · 0.9g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc với Lòng đỏ Trứng (Junior)

52 kcal · 1.9g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc với Trứng (Strained)

58 kcal · 2.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Lòng đỏ Trứng và Thịt xông khói Ngũ cốc (Junior)

79 kcal · 2.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc Yến mạch với Trái cây (Ăn liền, Toddler, Bổ sung vi chất)

402 kcal · 10.5g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh quy Trẻ em Trái cây

435 kcal · 6.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Bánh quy Arrowroot

424 kcal · 7.6g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh mặn Trẻ em

397 kcal · 10.8g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Graduates Lil Biscuits Vani Lúa mì

407 kcal · 8g protein · trên 100g

baby-foods

Zwieback

426 kcal · 10.1g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh pudding Vani & Anh đào (Junior)

69 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh pudding Trái cây Cam (Strained)

80 kcal · 1.1g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh Peach Cobbler (Strained)

65 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh Peach Cobbler (Junior)

67 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh tráng miệng Trái cây không Ascorbic Acid (Junior)

63 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh tráng miệng Trái cây Nhiệt đới (Junior)

60 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh pudding Custard Vani (Strained)

85 kcal · 1.6g protein · trên 100g

baby-foods

Bánh pudding Custard Vani (Junior)

86 kcal · 1.8g protein · trên 100g

baby-foods

Nước ép Táo & Nho

46 kcal · 0.1g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Cô đặc Lỏng)

128 kcal · 3.1g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Sẵn sàng uống)

66 kcal · 1.6g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Isomil Advance with Iron (Bột)

517 kcal · 12.6g protein · trên 100g

baby-foods

Nestle Good Start Supreme with Iron, DHA and ARA (Sẵn sàng uống)

66 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Nestle Good Start Supreme with Iron, DHA and ARA (Cô đặc Lỏng)

66 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Gentlease with Iron (Đã chế biến từ Bột)

68 kcal · 1.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thanh Ngũ cốc bổ sung vi chất với Nhân Trái cây

344 kcal · 5.4g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Gentlease with ARA and DHA (Bột)

516 kcal · 11.7g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Enfagrow Soy Toddler (Sẵn sàng uống)

65 kcal · 2.2g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Nutramigen AA (Sẵn sàng uống)

66 kcal · 1.8g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Premature with Iron, 20 Calories (Sẵn sàng uống)

63 kcal · 2.2g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Premature with Iron, 24 Calories (Sẵn sàng uống)

81 kcal · 2.6g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Good Start 2 Protect Plus (Sẵn sàng uống)

66 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Go and Grow (Sẵn sàng uống)

66 kcal · 2g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Expert Care Diarrhea (Sẵn sàng uống)

66 kcal · 1.8g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac For Spit Up (Sẵn sàng uống)

66 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Graduates Lil Crunchies Bánh Ngô Nướng lò

503 kcal · 0g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac For Spit Up (Bột)

514 kcal · 11g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em thịt bò cấp độ cao

81 kcal · 12g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em thịt bê lọc

81 kcal · 13.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em thịt lợn lọc

124 kcal · 14g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em giăm bông lọc

97 kcal · 11.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em gà cấp độ cao

146 kcal · 14g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em que gà cấp độ cao

188 kcal · 14.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em gà tây lọc

111 kcal · 11.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em gà tây cấp độ cao

111 kcal · 11.5g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Graduates Bánh phồng táo quế

344 kcal · 6.2g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Nước đóng chai không fluoride

0 kcal · 0g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber 3rd Foods Táo xoài kiwi

48 kcal · 0.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em hỗn hợp trái cây nhiệt đới

46 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em thịt bò rau củ và bánh nhân lọc

48 kcal · 2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em ravioli nhân phô mai với nước sốt cà chua

99 kcal · 3.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em mì thịt bò lọc

63 kcal · 2.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em mì và phô mai

82 kcal · 3.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em thịt bò và gạo

82 kcal · 5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em thịt bò với rau củ

96 kcal · 2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em thịt cừu và rau củ cấp độ cao

51 kcal · 2.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em mì gà lọc

74 kcal · 3.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em mì gà cấp độ cao

74 kcal · 3.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em mì gà và rau củ cấp độ cao

64 kcal · 1.7g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em mì với rau củ

60 kcal · 1.7g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em mì gà tây và rau củ lọc

44 kcal · 1.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em mì gà tây và rau củ cấp độ cao

52 kcal · 1.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em gà tây và gạo lọc

52 kcal · 2.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em mì và phô mai cấp độ cao

61 kcal · 2.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em đậu xanh lọc

27 kcal · 1.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em đậu xanh cấp độ cao

24 kcal · 1.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em đậu xanh cắt nhỏ

29 kcal · 1.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em bí ngô lọc

28 kcal · 0.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em bí ngô cấp độ cao

24 kcal · 0.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em khoai lang ngọt lọc

57 kcal · 1.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em khoai lang ngọt cấp độ cao

60 kcal · 1.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em nước táo cấp độ cao

37 kcal · 0g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em mơ với tapioca lọc

60 kcal · 0.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em ngô kem hóa lọc

57 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp cấp độ cao

34 kcal · 1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em chuối với tapioca cấp độ cao

67 kcal · 0.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Hỗn hợp rau củ Junior

36 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Rau vườn Strained

32 kcal · 2.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mận, chuối và gạo Strained

57 kcal · 1.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Gà tây, gạo và rau củ Toddler

60 kcal · 3.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Táo và gà Dinner Strained

65 kcal · 2.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Broccoli và gà Dinner Junior

62 kcal · 3.6g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Premature High Protein 24 Cal Ready-to-Feed

81 kcal · 2.8g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Premature 30 Cal Ready-to-Feed

101 kcal · 3.2g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil for Supplementing Bột

513 kcal · 11.7g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Reguline Bột

513 kcal · 11.7g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Pregestimil 24 Cal Ready-to-Feed

72 kcal · 2.2g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson PurAmino Toddler Bột

512 kcal · 13.9g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil for Supplementing Ready-to-Feed

68 kcal · 1.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc lúa mạch với sữa nguyên

84 kcal · 3.7g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Cháo yến mạch với chuối và sữa nguyên

86 kcal · 3.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Cháo yến mạch với mật ong và sữa nguyên

115 kcal · 5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với sữa nguyên

85 kcal · 3.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với mật ong và sữa nguyên

115 kcal · 3.9g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil with Iron Bột

520 kcal · 10.8g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Bột

511 kcal · 10.8g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Infant with Iron Cô đặc Lỏng

68 kcal · 1.3g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Lipil with Iron Ready-to-Feed

64 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Lipil Low Iron Ready-to-Feed

64 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Infant Ready-to-Feed

68 kcal · 1.3g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac PM 60/40 Bột

524 kcal · 11.4g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Nutramigen with LGG Iron Bột

514 kcal · 14.1g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Nutramigen with Iron Ready-to-Feed

68 kcal · 1.8g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Alimentum with Iron Ready-to-Feed

66 kcal · 1.8g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Enfacare with Iron Bột

505 kcal · 13.9g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac with Iron Cô đặc Lỏng

127 kcal · 2.6g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition PediaSure Ready-to-Feed

99 kcal · 2.9g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Next Step Prosobee Lipil Bột

480 kcal · 15.6g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Next Step Prosobee Lipil Ready-to-Feed

67 kcal · 2.1g protein · trên 100g

baby-foods

Nestle Good Start Soy Bột

503 kcal · 12.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngô và khoai lang ngọt Strained

68 kcal · 1.3g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Alimentum Advance Ready-to-Feed

67 kcal · 1.8g protein · trên 100g

baby-foods

PBM Products Store Brand Infant Formula Ready-to-Feed

63 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

PBM Products Store Brand Infant Formula Cô đặc Lỏng

130 kcal · 2.9g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil AR Ready-to-Feed

71 kcal · 1.6g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil AR Bột

504 kcal · 12.4g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac NeoSure Ready-to-Feed

69 kcal · 1.9g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac NeoSure Bột

520 kcal · 14.4g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Sensitive Lactose Free Ready-to-Feed

68 kcal · 1.5g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Advance with Iron Cô đặc Lỏng

127 kcal · 2.6g protein · trên 100g

baby-foods

Clif Z Bar

416 kcal · 5.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em nước ép hỗn hợp trái cây

347 kcal · 0g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em thịt bò xay

81 kcal · 12g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em giăm bông cấp độ cao

97 kcal · 11.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em thịt cừu xay

94 kcal · 14.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em thịt cừu cấp độ cao

112 kcal · 15.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em gà xay

130 kcal · 13.7g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em thanh gà tây cấp độ cao

188 kcal · 13.7g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Graduate Thanh trái cây thực trái cây

330 kcal · 0.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em thanh thịt cấp độ cao

184 kcal · 13.4g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber 2nd Foods Táo, cà rốt và bí ngô hữu cơ

64 kcal · 1.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Rau và Bánh nhân thịt bò (Junior)

48 kcal · 2.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Lasagna thịt bò (Toddler)

77 kcal · 4.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mì ống, cà chua và thịt bò (Strained)

61 kcal · 2.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mì ống, cà chua và thịt bò (Junior)

59 kcal · 2.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mì spaghetti, cà chua và thịt (Junior)

68 kcal · 2.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mì spaghetti, cà chua và thịt (Toddler)

75 kcal · 5.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Rau và thịt bò (Strained)

77 kcal · 2.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Rau và thịt bò (Junior)

77 kcal · 2.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Súp gà (Strained)

50 kcal · 1.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Hầm gà (Toddler)

78 kcal · 5.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Rau và gà (Strained)

59 kcal · 2.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Rau, mì và gà (Strained)

63 kcal · 2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Gà tây và gạo (Junior)

56 kcal · 2.4g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Rau và gà tây (Strained)

48 kcal · 2.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Rau và gà tây (Junior)

53 kcal · 1.7g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mì ống và phô mai (Strained)

67 kcal · 3.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Đậu xanh và khoai tây

62 kcal · 2.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Cà chua đường (Strained)

34 kcal · 1.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Cà rốt (Strained)

26 kcal · 0.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Cà rốt (Junior)

32 kcal · 0.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Khoai tây (Toddler)

52 kcal · 1g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Ngũ cốc yến mạch hạt đơn (Khô, bổ sung vi chất)

396 kcal · 10.9g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Bí ngô và ngô

50 kcal · 2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Táo cắt miếng (Toddler)

50 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Nước táo (Strained)

41 kcal · 0.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Rau và gà (Junior)

53 kcal · 2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Rau hỗn hợp (Strained)

41 kcal · 1.2g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Rau hỗn hợp (Strained)

36 kcal · 1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Mì thịt bò (Junior)

57 kcal · 2.5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Táo với giăm bông (Strained)

62 kcal · 2.6g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Cà rốt và thịt bò (Strained)

59 kcal · 3.4g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Graduates Đồ uống Trái cây Splashers

29 kcal · 0g protein · trên 100g

baby-foods

Gerber Graduates Snack Sữa chua Melts

380 kcal · 14.3g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Khoai lang ngọt và gà (Strained)

74 kcal · 2.5g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil 24 Ready to Feed (với ARA và DHA)

71 kcal · 1.6g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Enspire Bột (với ARA và DHA)

514 kcal · 10.5g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Reguline Ready to Feed (với ARA và DHA)

68 kcal · 1.5g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Gentlease Ready to Feed (với ARA và DHA)

68 kcal · 1.5g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Nutramigen Toddler với LGG Bột (với ARA và DHA)

485 kcal · 12g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Pregestimil 20 Calories Ready to Feed (với ARA và DHA)

69 kcal · 1.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc cao protein với sữa nguyên

111 kcal · 8.7g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với sữa nguyên

96 kcal · 4.1g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với chuối và sữa nguyên

86 kcal · 3.8g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc yến mạch với sữa nguyên

116 kcal · 5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc hỗn hợp với mật ong và sữa nguyên

115 kcal · 5g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc cao protein với táo, cam và sữa nguyên

112 kcal · 6.9g protein · trên 100g

baby-foods

Thức ăn trẻ em Ngũ cốc gạo với chuối và sữa nguyên

86 kcal · 3.6g protein · trên 100g

baby-foods

Nestle Good Start Supreme với Iron Cô đặc lỏng

127 kcal · 2.8g protein · trên 100g

baby-foods

Nestle Good Start Supreme với Iron Bột

509 kcal · 11.3g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Lipil Thấp sắt Cô đặc lỏng (với ARA và DHA)

131 kcal · 2.8g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Pregestimil với Iron Bột (có ARA và DHA)

517 kcal · 14g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Pregestimil với Iron (đã chế biến)

67 kcal · 1.9g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Prosobee với Iron Sẵn dùng

63 kcal · 1.6g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Sẵn dùng

66 kcal · 1.6g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Cô đặc Lỏng

128 kcal · 3.1g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Isomil với Iron Bột

517 kcal · 12.6g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Nutramigen với Iron Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA)

68 kcal · 1.8g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Prosobee với Iron Bột (có ARA và DHA)

512 kcal · 12.7g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac với Iron Bột

522 kcal · 10.9g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Enfamil Prosobee Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA)

67 kcal · 1.6g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Prosobee với Iron Sẵn dùng (có ARA và DHA)

64 kcal · 1.6g protein · trên 100g

baby-foods

Nestle Good Start Soy Sẵn dùng (có DHA và ARA)

64 kcal · 1.6g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Pediasure Sẵn dùng (có Iron và Fiber)

99 kcal · 2.8g protein · trên 100g

baby-foods

Nestle Good Start Essentials Soy với Iron Bột

502 kcal · 12.5g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Next Step Prosobee Bột

480 kcal · 15.6g protein · trên 100g

baby-foods

Mead Johnson Next Step Prosobee (đã chế biến)

67 kcal · 2.1g protein · trên 100g

baby-foods

PBM Products Store Brand Sữa công thức Trẻ em Bột

524 kcal · 12g protein · trên 100g

baby-foods

PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Sẵn dùng

63 kcal · 1.8g protein · trên 100g

baby-foods

PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Cô đặc Lỏng

126 kcal · 3.6g protein · trên 100g

baby-foods

PBM Products Store Brand Sữa công thức Soy Bột

508 kcal · 13.6g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Sensitive (Không Lactose) Cô đặc Lỏng (có ARA và DHA)

128 kcal · 2.7g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Sensitive (Không Lactose) Bột (có ARA và DHA)

520 kcal · 11.1g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Advance với Iron Sẵn dùng

66 kcal · 1.4g protein · trên 100g

baby-foods

Abbott Nutrition Similac Advance với Iron Bột

522 kcal · 10.9g protein · trên 100g

baby-foods