Caffeine
Khác Đơn vị: mg
Caffeine là một methylxanthine có nguồn gốc tự nhiên và là hợp chất hướng thần được tiêu thụ rộng rãi nhất trên thế giới. Caffeine hoạt động chủ yếu bằng cách chặn các thụ thể adenosine trong não, thúc đẩy sự tỉnh táo và giảm cảm giác mệt mỏi. Lượng tiêu thụ vừa phải — tối đa 400 mg mỗi ngày đối với người trưởng thành khỏe mạnh — thường được công nhận là an toàn; lượng cao hơn có thể gây lo âu, tăng nhịp tim và rối loạn giấc ngủ. Cà phê, trà, đồ uống tăng lực và sô cô la là những nguồn cung cấp caffeine chính trong chế độ ăn.
Lượng tham chiếu hàng ngày · trên 100g
USDA/NIH DRI · National Academies
20 thực phẩm hàng đầu theo Caffeine
Xem tất cả 289 thực phẩm →Lượng tham chiếu hàng ngày
Không có RDA được thiết lập cho chất dinh dưỡng này.
| # | Thực phẩm | trên 100g |
|---|---|---|
| 1 | Bột Trà Ăn Liền Không Đường | 5714.0 mg |
| 2 | Bột cà phê ăn liền | 3142.0 mg |
| 3 | Bột trà chanh ăn liền với saccharin | 2240.0 mg |
| 4 | Cà phê ăn liền với cây cỏ | 2063.0 mg |
| 5 | Trà chanh ăn liền không đường | 1794.0 mg |
| 6 | Cà phê ăn liền nửa caffeine | 1571.0 mg |
| 7 | Dark Chocolate Coated Coffee Beans | 839.0 mg |
| 8 | Milk Chocolate Coated Coffee Beans | 800.0 mg |
| 9 | Cà phê mocha ăn liền có đường | 360.0 mg |
| 10 | Unsweetened Cocoa Powder | 230.0 mg |
| 11 | Espresso | 212.0 mg |
| 12 | Trà không đường ăn liền không caffein | 169.0 mg |
| 13 | Trà chanh ăn liền có axit ascorbic | 124.0 mg |
| 14 | Bột cà phê ăn liền không caffeine | 122.0 mg |
| 15 | Sô cô la đen (60-69% cacao) | 86.0 mg |
| 16 | Khối sô cô la nướng không đường | 80.0 mg |
| 17 | Sô cô la đen (70-85% cacao) | 80.0 mg |
| 18 | Unsweetened Cocoa Powder (Alkali Processed) | 78.0 mg |
| 19 | Bột Cacao (Chất béo Cao, Xử lý Kiềm) | 72.0 mg |
| 20 | Sô cô la Ngọt | 66.0 mg |